Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tam suất



noun
qui tắc tam suất the rule of three

[tam suất]
(quy tắc tam suất) the rule of three



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.